bút kí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể loại văn học ghi chép sự việc, cảm xúc có thật: "bút kí" là một thể loại văn xuôi tự sự, dùng để ghi lại những sự kiện, con người, hoặc cảm xúc mà tác giả trực tiếp trải nghiệm, quan sát. Khác với hư cấu, bút kí mang tính chân thực và chủ quan cao.
- Tập hợp các ghi chép, nhật ký: "bút kí" cũng có thể chỉ một tác phẩm hoặc tài liệu ghi chép lại những điều mắt thấy tai nghe, thường dưới dạng nhật ký hoặc ghi chép hành trình.
Ví dụ sử dụng
Thể loại văn học:
- Nhà văn Xuân Diệu nổi tiếng với những bút kí du lịch sinh động. (Tác giả ghi lại chuyến đi thực tế bằng văn phong giàu cảm xúc.)
- Bút kí phiên tòa ghi lại chi tiết các lời khai và phán quyết. (Văn bản pháp lý ghi chép diễn biến phiên xử.)
Tập hợp ghi chép:
- Cuốn bút kí của ông ấy chứa đựng nhiều kỷ niệm thời chiến. (Tập ghi chép cá nhân về những trải nghiệm trong quá khứ.)
- Bút kí hành trình từ Bắc vào Nam của anh ta rất thú vị. (Ghi chép theo từng chặng đường thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bút kí văn học": thể loại văn học trung gian giữa ký sự và tùy bút, nhấn mạnh tính chân thực và cảm xúc cá nhân.
- Bút kí văn học thường được đánh giá cao nhờ khả năng tái hiện hiện thực sống động. (Thể loại này kết hợp ghi chép và biểu cảm.)
"bút kí chính luận": dạng bút kí tập trung vào phân tích, bình luận các vấn đề xã hội, chính trị.
- Bút kí chính luận của nhà báo đã gây tiếng vang trong dư luận. (Bài viết kết hợp ghi chép và lập luận sắc bén.)
Biến thể và từ gần giống
Ký (danh từ): thể loại văn học ghi chép sự việc có thật, đồng nghĩa với "bút kí" trong một số ngữ cảnh.
- Tác phẩm "Ký sự" của Nguyễn Tuân là một dạng ký du ký. (Ghi chép chuyến đi với phong cách nghệ thuật.)
Bút (danh từ): cây viết; cũng dùng để chỉ việc viết lách, sáng tác.
- Anh ấy có bút pháp tài hoa trong các bút kí của mình. (Phong cách viết thể hiện sự điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Ký sự: thể loại ghi chép sự việc theo trình tự thời gian, thường dài hơn bút kí.
- Tùy bút: thể loại ghi chép tự do, thiên về cảm xúc và suy tư cá nhân.
- Nhật ký: ghi chép hằng ngày về sự việc và cảm xúc cá nhân.
Thành ngữ liên quan
- Bút kí chân thực: bút kí phản ánh đúng sự thật, không thêm thắt hư cấu.
- Bút kí chân thực về cuộc sống công nhân đã chạm đến trái tim người đọc. (Ghi chép trung thực về hiện thực.)